logo
Các vụ án
Nhà > Các vụ án > Wuxi Junteng Fanghu Alloy Technology Co., Ltd. Trường hợp mới nhất của công ty về MO-RE 1 vs MO-RE 2 NiCrW Kháng nhiệt ống lò hợp kim so sánh FH® nhà sản xuất
Các sự kiện
Liên hệ với chúng tôi
Liên hệ ngay bây giờ

MO-RE 1 vs MO-RE 2 NiCrW Kháng nhiệt ống lò hợp kim so sánh FH® nhà sản xuất

2026-07-01

Tin tức công ty mới nhất về MO-RE 1 vs MO-RE 2 NiCrW Kháng nhiệt ống lò hợp kim so sánh FH® nhà sản xuất

Hợp kim chịu nhiệt MO-RE 1 và MO-RE 2 (So sánh ống lò NiCrW)

🟩 Tổng quan

MORE 1 và MO-RE 2 đều là hợp kim đúc chịu nhiệt gốc Ni-Cr-W được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống lò công nghiệp.

Chúng là những tên gọi thương mại được sử dụng trong ngành công nghiệp lò nung và đúc, không phải loại hợp kim tiêu chuẩn quốc tế.
Cả hai vật liệu đều được sản xuất bằng công nghệ đúc ly tâm cho ống lò, ống lót, con lăn và các bộ phận kết cấu.
👉 MO-RE 2 thường được coi là phiên bản có hiệu suất cao hơn so với MORE 1, đặc biệt là ở độ bền nhiệt độ cao và khả năng chống oxy hóa.


🟨 Bảng so sánh nhanh

Mục HƠN 1 MO-RE 2
Hệ thống hợp kim Ni-Cr-W Ni-Cr-W
Mức độ hiệu suất Tiêu chuẩn/Lớp đầu vào Lớp cao hơn
Chịu nhiệt độ cao Tốt (loại ~1000°C) Xuất sắc (~1100–1350°C)
Chống oxy hóa Tốt Mạnh
Sức mạnh leo Trung bình Cao
Sử dụng điển hình Bộ phận lò tổng hợp Linh kiện lò tải cao


🟥 Định nghĩa vật liệu

Tài liệu MORE 1 là gì?
MORE 1 là ký hiệu hợp kim lò thương mại, thường đề cập đến:
Hợp kim đúc chịu nhiệt Ni-Cr-W (loại tiêu chuẩn)


Vật liệu MO-RE 2 là gì?
MO-RE 2 cũng là hợp kim đúc chịu nhiệt Ni-Cr-W nhưng có:

  • Tăng cường vonfram cao hơn
  • Cải thiện khả năng chống leo
  • Chống oxy hóa tốt hơn

❌ Làm rõ quan trọng

Cả MORE 1 và MO-RE 2 đều không:

  • ❌ Hợp kim Molypden-Rhenium (Mo-Re)
  • ❌ Hệ thống kim loại chịu lửa
  • ❌ Các loại thép

Chúng là hợp kim đúc chịu nhiệt gốc niken được sử dụng trong ngành công nghiệp lò nung.


🟦 Thành phần hóa học (Phạm vi điển hình)

Yếu tố HƠN 1 MO-RE 2
C 0,40-0,50 0,15-0,25
1,50 .50,50
Mn 1,25 .50,50
Cr 25.00-28.00 32.00-34.00
Ni 35.00-38.00 48.00-52.00
Nb - 0,75-1,25
.50,50 .50,50
W 1,25-2,00 15.00-17.00
S 0,03 .00,04
P 0,03 .00,04


🟪 Sự khác biệt về hiệu suất

MORE 1 Ưu điểm

  • Giải pháp chi phí thấp hơn
  • Hiệu suất lò nói chung tốt
  • Thích hợp cho các ứng dụng nhiệt tiêu chuẩn

MO-RE 2 Ưu điểm

  • Khả năng nhiệt độ cao hơn
  • Khả năng chống leo tốt hơn
  • Tuổi thọ dài hơn
  • Thích hợp cho khu vực lò nung nặng

👉 Trong hầu hết các ứng dụng công nghiệp, MO-RE 2 được chọn khi hiệu suất MORE 1 không đủ.


🟫 Quy trình sản xuất (Công nghệ FH®)

Cả hai hợp kim đều được sản xuất bằng cách sử dụng:

  1. hợp kim nóng chảy
  2. Đúc ly tâm
  3. Kiểm soát hóa rắn
  4. Tối ưu hóa mật độ
  5. Gia công & hoàn thiện
  6. Kiểm tra chất lượng

👉 Đúc ly tâm cải thiện mật độ và giảm thiểu các khuyết tật bên trong một cách đáng kể.


🟧 Ứng dụng

Cả MORE 1 và MO-RE 2 đều được sử dụng rộng rãi trong:

  • Hệ thống lò xử lý nhiệt
  • Linh kiện lò luyện kim
  • Cấu trúc hỗ trợ nhiệt độ cao
  • Con lăn và tay áo lò
  • Thiết bị xử lý nhiệt


🟩 Khi nào nên chọn cái nào?

Chọn MORE 1 khi:

  • Điều kiện lò tiêu chuẩn
  • Dự án nhạy cảm về ngân sách
  • Môi trường nhiệt độ trung bình

Chọn MO-RE 2 khi:

  • Nhiệt độ cao hơn (>1050°C)
  • Yêu cầu tuổi thọ sử dụng lâu dài
  • Tải nặng hoặc điều kiện oxy hóa nghiêm trọng


🟦 Tại sao lại là FH®?

Công ty TNHH Công nghệ Hợp kim Vô Tích Junteng Fanghu (FH®) là nhà sản xuất chuyên nghiệp về:

  • Đúc hợp kim chịu nhiệt
  • Ống đúc ly tâm
  • Ống lót và con lăn lò
  • Các thành phần kỹ thuật tùy chỉnh

Thuận lợi:

  • Chất lượng xuất khẩu ổn định
  • Tùy chỉnh OEM
  • Hỗ trợ kỹ thuật
  • Kinh nghiệm ngành lò nung

Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi

Chính sách bảo mật Trung Quốc Chất lượng tốt Giỏ Xử Lý Nhiệt Nhà cung cấp. 2025-2026 Wuxi Junteng Fanghu Alloy Technology Co., Ltd. Tất cả các quyền được bảo lưu.