1.4852 heat treatment fixtures (141) Nhà sản xuất trực tuyến
Vật liệu: Thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: 1.4852
Vật liệu: Thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: 1.4852
Vật liệu: Thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: 1.4848/ HK
Vật liệu: Thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: 1.4849
Vật liệu: Thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: HR32
Vật liệu: Thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: HU+Nb
Vật liệu: Thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: 1.4848/ HK
Vật liệu: Thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: HN
Vật liệu: Thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: HN
Vật liệu: thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: TH101
Vật liệu: Hợp kim thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: 1.4837
Vật liệu: Thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: 1.4849
Vật liệu: thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: Co50
Vật liệu: thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: TH101
Vật liệu: Hợp kim thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: 1,4848 + 1,4832 + 1,4878
Vật liệu: thép chịu nhiệt
Lớp vật liệu: TH101
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi